Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晋代晉代

Jìn dài

晋代 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晋代 trong tiếng Việt

Nhà Tấn (265-420)

Tra từ liên quan