Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时间序列時間序列

shí jiān xù liè

时间序列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时间序列 trong tiếng Việt

chuỗi thời gian (thống kê)

Tra từ liên quan