Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晃晃悠悠

huàng huang yōu yōu

晃晃悠悠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晃晃悠悠 trong tiếng Việt

đung đưa; lảo đảo

Tra từ liên quan