晃荡 là gì?
晃荡 [huàng dang] có nghĩa là lắc; lắc lư; rung lắc.
Nghĩa của từ 晃荡 trong tiếng Việt
- lắc
- lắc lư
- rung lắc
Cách đọc và ghi nhớ 晃荡
晃荡 được đọc là huàng dang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắc; lắc lư; rung lắc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .