Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晃荡晃蕩

huàng dang

晃荡 là gì?

晃荡 [huàng dang] có nghĩa là lắc; lắc lư; rung lắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晃荡 trong tiếng Việt

  1. lắc
  2. lắc lư
  3. rung lắc

Cách đọc và ghi nhớ 晃荡

晃荡 được đọc là huàng dang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắc; lắc lư; rung lắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan