Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时间表時間表

shí jiān biǎo

时间表 là gì?

时间表 [shí jiān biǎo] có nghĩa là lịch trình; thời gian biểu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时间表 trong tiếng Việt

  1. lịch trình
  2. thời gian biểu

Cách đọc và ghi nhớ 时间表

时间表 được đọc là shí jiān biǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lịch trình; thời gian biểu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan