Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时间轴時間軸

shí jiān zhóu

时间轴 là gì?

时间轴 [shí jiān zhóu] có nghĩa là trục thời gian; dòng thời gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时间轴 trong tiếng Việt

  1. trục thời gian
  2. dòng thời gian

Cách đọc và ghi nhớ 时间轴

时间轴 được đọc là shí jiān zhóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trục thời gian; dòng thời gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan