Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
高坪区
Gāo píng qū

khu Gaoping của thành phố Nam Xương 南充市[Nan2 chong1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
高坪
Gāo píng

khu Gaoping của thành phố Nam Sung 南充市[Nan2 chong1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
高地
gāo dì

vùng cao; vùng đất cao

Cụm từ
高喊
gāo hǎn

hò hét lớn; kêu gào; la hét

Cụm từ
高唱入云
gāo chàng rù yún

hát vang đến mây (thành ngữ); bóng gió: ca ngợi tận mây xanh

Thành ngữ
高唱
gāo chàng

hát lớn; bóng gió: hô khẩu hiệu

Cụm từ
高唐县
Gāo táng xiàn

huyện Gaotang ở Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông

Cụm từ
高唐
Gāo táng

huyện Gaotang ở Liaocheng 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông

Cụm từ
高呼
gāo hū

hô to

Cụm từ
高名
gāo míng

danh tiếng; sự nổi tiếng

Cụm từ
高台县
Gāo tái xiàn

huyện Gaotai ở Zhangye 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc

Cụm từ
高台
Gāo tái

huyện Gaotai ở Zhangye 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc

Cụm từ
高句丽
Gāo gōu lí

Cao Câu Ly (37 TCN-668 SCN), một trong Tam Quốc Triều Tiên

Cụm từ
高反
gāo fǎn

chứng say độ cao; viết tắt của 高原反應|高原反应[gao1 yuan2 fan3 ying4]

Viết tắt
高叉泳装
gāo chā yǒng zhuāng

đồ bơi khoét hông cao

Cụm từ
高参
gāo cān

sĩ quan tham mưu cao cấp; sĩ quan tham mưu tài giỏi

Cụm từ
高原岩鹨
gāo yuán yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe Altai (Prunella himalayana)

Cụm từ
高原山鹑
gāo yuán shān chún

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây Tạng (Perdix hodgsoniae)

Cụm từ
高原反应
gāo yuán fǎn yìng

phản ứng cao nguyên; bệnh sốc độ cao; viết tắt thành 高反[gao1 fan3]

Viết tắt
高原
gāo yuán

cao nguyên; LT:片[pian4]

Cụm từ
高危
gāo wēi

nguy cơ cao

Cụm từ
高卡车
gāo kǎ chē

xe go-kart (từ mượn)

Cụm từ
高升
gāo shēng

được thăng chức

Cụm từ
高勾丽
Gāo gōu lí

biến thể của 高句麗|高句丽[Gao1 gou1 li2]

Cụm từ
高加索山脉
Gāo jiā suǒ Shān mài

dãy núi Cáp-ca

Cụm từ
高加索
Gāo jiā suǒ

Caucasus, Caucasian

Cụm từ
高利贷
gāo lì dài

cho vay nặng lãi; khoản vay lãi suất cao

Cụm từ
高利
gāo lì

lãi suất cao; cho vay nặng lãi

Cụm từ
高分辨率
gāo fēn biàn lǜ

độ phân giải cao

Cụm từ
高分子化学
gāo fēn zǐ huà xué

hóa học polyme

Cụm từ