靶场
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
靶场
bãi bắn; trường bắn
Giản thể靶场
Phồn thể靶場
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng