Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靶场靶場

bǎ chǎng

靶场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靶场 trong tiếng Việt

bãi bắn; trường bắn

Tra từ liên quan