革 gé 革 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 革 trong tiếng Việt da động vậtda thuộccải cáchbãi nhiệmđuổi (khỏi chức vụ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan