Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
革出山门革出山門

gé chū shān mén

革出山门 là gì?

革出山门 [gé chū shān mén] có nghĩa là khai trừ (khỏi tu viện Phật giáo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 革出山门 trong tiếng Việt

khai trừ (khỏi tu viện Phật giáo)

Cách đọc và ghi nhớ 革出山门

革出山门 được đọc là gé chū shān mén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai trừ (khỏi tu viện Phật giáo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan