Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

rèn

韧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韧 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 韌|韧[ren4]

Tra từ liên quan