Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jìn

靳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靳 trong tiếng Việt

dây cương; keo kiệt

Tra từ liên quan