Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
革出教门革出教門

gé chū jiào mén

革出教门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 革出教门 trong tiếng Việt

rút phép thông công (khỏi giáo hội)

Tra từ liên quan