革出教门革出教門 gé chū jiào mén 革出教门 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 革出教门 trong tiếng Việt rút phép thông công (khỏi giáo hội) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan