革命烈士
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
革命烈士
liệt sĩ cách mạng
Giản thể革命烈士
Phồn thể革命烈士
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng