Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
革命烈士

gé mìng liè shì

革命烈士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 革命烈士 trong tiếng Việt

liệt sĩ cách mạng

Tra từ liên quan