Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
肠蠕动
cháng rú dòng

nhu động (chuyển động sóng của thành ruột)

Cụm từ
肠胃道
cháng wèi dào

đường tiêu hóa

Cụm từ
肠胃炎
cháng wèi yán

viêm dạ dày ruột

Cụm từ
肠胃
cháng wèi

dạ dày và ruột; hệ tiêu hóa

Cụm từ
肠粉
cháng fěn

bánh cuốn, món làm từ bột gạo hấp, cuốn với thịt, rau củ v.v

Cụm từ
肠管
cháng guǎn

ruột; ống tiêu hóa

Cụm từ
肠病毒
cháng bìng dú

virus đường ruột

Cụm từ
肠炎
cháng yán

viêm ruột

Cụm từ
肠毒素
cháng dú sù

độc tố ruột

Cụm từ
肠易激综合征
cháng yì jī zōng hé zhēng

hội chứng ruột kích thích (IBS)

Cụm từ
肠支
cháng zhī

manh tràng

Cụm từ
肠子
cháng zi

ruột

Cụm từ
肠套叠
cháng tào dié

lồng ruột (y học)

Cụm từ
肠壁
cháng bì

thành ruột; niêm mạc ruột

Cụm từ
肠仔
cháng zǐ

xúc xích

Cụm từ
cháng

ruột

Từ vựng
duàn

thịt khô

Từ vựng

mỡ bụng; màu mỡ; giàu có

Từ vựng
脚鸭子
jiǎo yā zi

xem 腳丫子|脚丫子[jiao3 ya1 zi5]

Cụm từ
脚面
jiǎo miàn

mu bàn chân (bề mặt trên của bàn chân)

Cụm từ
脚门
jiǎo mén

biến thể của 角門|角门[jiao3 men2]

Cụm từ
脚镣
jiǎo liào

xiềng chân; cùm chân

Cụm từ
脚链
jiǎo liàn

lắc chân

Cụm từ
脚钱
jiǎo qián

tiền trả khuân vác

Cụm từ
脚违例
jiǎo wéi lì

lỗi chạm chân (quần vợt, v.v.)

Cụm từ
脚轮
jiǎo lún

bánh xe nhỏ (gắn dưới đồ nội thất, xe đẩy, v.v.)

Cụm từ
脚蹼
jiǎo pǔ

chân vịt; vây

Cụm từ
脚蹬
jiǎo dēng

bàn đạp

Cụm từ
脚踩两只船
jiǎo cǎi liǎng zhī chuán

xem 腳踏兩隻船|脚踏两只船[jiao3 ta4 liang3 zhi1 chuan2]

Cụm từ
脚踝
jiǎo huái

mắt cá chân

Cụm từ