Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
架子

jià zi

架子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 架子 trong tiếng Việt

  1. kệ
  2. khung
  3. giá
  4. cơ cấu
  5. điệu bộ
  6. ngạo mạn
Tra từ liên quan