枷带锁抓 là gì?
枷带锁抓 [jiā dài suǒ zhuā] có nghĩa là bị gông; khoá lại để trừng phạt.
Nghĩa của từ 枷带锁抓 trong tiếng Việt
- bị gông
- khoá lại để trừng phạt
Cách đọc và ghi nhớ 枷带锁抓
枷带锁抓 được đọc là jiā dài suǒ zhuā, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị gông; khoá lại để trừng phạt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .