Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tái

枱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枱 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 檯|台[tai2]

Tra từ liên quan