Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
腹部绞痛
fù bù jiǎo tòng

đau quặn bụng

Cụm từ
腹部
fù bù

bụng; phần bụng; hông

Cụm từ
腹足纲
fù zú gāng

lớp chân bụng (lớp động vật thân mềm bao gồm ốc sên)

Cụm từ
腹足
fù zú

thân mềm chân bụng (lớp động vật thân mềm bao gồm ốc sên)

Cụm từ
腹诽
fù fěi

nguyền rủa hoặc không đồng ý trong im lặng; phê bình không nói ra

Cụm từ
腹语术
fù yǔ shù

thuật nói tiếng bụng

Cụm từ
腹语师
fù yǔ shī

người nói tiếng bụng

Cụm từ
腹语
fù yǔ

thuật nói tiếng bụng

Cụm từ
腹膜
fù mó

phúc mạc (giải phẫu)

Cụm từ
腹腔
fù qiāng

khoang bụng

Cụm từ
腹背相亲
fù bèi xiāng qīn

thân thiết với ai đó (thành ngữ)

Thành ngữ
腹背受敌
fù bèi shòu dí

(thành ngữ) bị tấn công từ trước và sau

Thành ngữ
腹股沟
fù gǔ gōu

háng (giải phẫu)

Cụm từ
腹肌
fù jī

cơ bụng

Cụm từ
腹笥甚宽
fù sì shèn kuān

đọc nhiều hiểu rộng (thành ngữ)

Thành ngữ
腹笥便便
fù sì pián pián

người có học thức (thành ngữ)

Thành ngữ
腹稿
fù gǎo

dàn ý trong đầu

Cụm từ
腹直肌
fù zhí jī

cơ thẳng bụng (còn gọi là cơ bụng)

Cụm từ
腹痛
fù tòng

đau bụng; đau dạ dày

Cụm từ
腹泻
fù xiè

tiêu chảy; bị tiêu chảy

Cụm từ
腹水
fù shuǐ

(y học) cổ trướng; dịch cổ trướng; tràn dịch màng bụng

Cụm từ
腹带
fù dài

đai bụng

Cụm từ
腹壁
fù bì

thành bụng

Cụm từ
腹地
fù dì

vùng nội địa; nội địa; vùng xa xôi

Cụm từ
腹哀
fù āi

Phúc Ai; huyệt châm cứu Tỳ 16

Cụm từ
腹吸盘
fù xī pán

ổ cối (phần của xương chậu)

Cụm từ

bụng; dạ dày

Từ vựng
肠镜
cháng jìng

ống nội soi đại tràng; nội soi đại tràng (viết tắt của 腸鏡檢查|肠镜检查[chang2 jing4 jian3 cha2])

Viết tắt
肠道
cháng dào

ruột

Cụm từ
肠衣
cháng yī

lớp vỏ xúc xích

Cụm từ