Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
架势架勢

jià shi

架势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 架势 trong tiếng Việt

  1. thái độ
  2. tư thế (về một vấn đề nào đó, v.v.)
Tra từ liên quan