枷 jiā 枷 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 枷 trong tiếng Việt gông (cái cùm gỗ dùng để giam giữ và trừng phạt tội phạm ở Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan