Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bǐng

柄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柄 trong tiếng Việt

tay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.); thân (của hoa, lá hoặc quả); thứ gì đó mang lại lợi thế cho đối thủ; lượng từ cho dao hoặc lưỡi

Tra từ liên quan