Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枸骨

gǒu gǔ

枸骨 là gì?

枸骨 [gǒu gǔ] có nghĩa là cây nhựa ruồi Trung Quốc (Ilex cornuta).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枸骨 trong tiếng Việt

cây nhựa ruồi Trung Quốc (Ilex cornuta)

Cách đọc và ghi nhớ 枸骨

枸骨 được đọc là gǒu gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây nhựa ruồi Trung Quốc (Ilex cornuta)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan