Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柄臣

bǐng chén

柄臣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柄臣 trong tiếng Việt

quan chức quyền lực; người tai to mặt lớn

Tra từ liên quan