架构师
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
架构师
(máy tính) kiến trúc sư
Giản thể架构师
Phồn thể架構師
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng