Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jià

架 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 架 trong tiếng Việt

chống đỡ; khung; giá; cơ cấu; lượng từ cho máy bay, xe lớn, radio, v.v

Tra từ liên quan