架 jià 架 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 架 trong tiếng Việt chống đỡ; khung; giá; cơ cấu; lượng từ cho máy bay, xe lớn, radio, v.v 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan