柏
cây tuyết tùng; cây bách; phát âm Đài Loan [bo2]
cây tuyết tùng; cây bách; phát âm Đài Loan [bo2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cây
›柏bòbiến thể của 檗[bo4]
›柄bǐngtay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.); thân (của hoa, lá hoặc quả); thứ gì đó mang lại lợi thế cho đối thủ; lượng…
›柲bìchuôi vũ khí bằng nan tre
›板bǎntấm; ván; mặt phẳng; cánh cửa ván; vợt bóng bàn; phách (nhạc); LT:塊|块[kuai4]; nhịp mạnh trong nhạc Trung…
›栟bīngTrachycarpus excelsa
›柏bǎibiến thể của 柏[bai3]
›杷bàcán (của rìu,...); cái cuốc; cào
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.