Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bǎi

柏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柏 trong tiếng Việt

cây tuyết tùng; cây bách; phát âm Đài Loan [bo2]

Tra từ liên quan