枯叶剂枯葉劑 kū yè jì 枯叶剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 枯叶剂 trong tiếng Việt chất độc da cam (thuốc diệt cỏ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan