Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枷板

jiā bǎn

枷板 là gì?

枷板 [jiā bǎn] có nghĩa là công cụ gông cùm; nghĩa bóng: tình huống khó khăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枷板 trong tiếng Việt

  1. công cụ gông cùm
  2. nghĩa bóng: tình huống khó khăn

Cách đọc và ghi nhớ 枷板

枷板 được đọc là jiā bǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công cụ gông cùm; nghĩa bóng: tình huống khó khăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan