Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
脚踏钹
jiǎo tà bó

hihat (thành phần của bộ trống)

Cụm từ
脚踏车
jiǎo tà chē

(Đài Loan) xe đạp; LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
脚踏板
jiǎo tà bǎn

bàn đạp; bàn máy; (xe máy) sàn để chân

Cụm từ
脚踏实地
jiǎo tà shí dì

có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông; tính cách vững vàng và nghiêm túc

Thành ngữ
脚踏两只船
jiǎo tà liǎng zhī chuán

đứng hai chân hai thuyền; đặt cược hai phía; đang ngoại tình

Cụm từ
脚踏两条船
jiǎo tà liǎng tiáo chuán

nghĩa đen: đứng mỗi chân trên một chiếc thuyền (thành ngữ); nghĩa bóng: muốn hai phía cùng có lợi; theo đuổi hai mục tiêu cùng lúc; (đặc biệt) cùng lúc có hai người tình

Thành ngữ
脚踏
jiǎo tà

bàn đạp

Cụm từ
脚跟脚
jiǎo gēn jiǎo

theo sát nhau

Cụm từ
脚跟
jiǎo gēn

gót chân

Cụm từ
脚趾头
jiǎo zhǐ tou

ngón chân

Cụm từ
脚趾
jiǎo zhǐ

ngón chân

Cụm từ
脚误
jiǎo wù

lỗi chân (quần vợt, v.v.)

Cụm từ
脚腕子
jiǎo wàn zi

xem 腳腕|脚腕[jiao3 wan4]

Cụm từ
脚腕
jiǎo wàn

mắt cá chân

Cụm từ
脚脖子
jiǎo bó zi

(thông tục) mắt cá chân

Cụm từ
脚背
jiǎo bèi

mu bàn chân (bề mặt trên của chân)

Cụm từ
脚癣
jiǎo xuǎn

bệnh nấm chân

Cụm từ
脚爪
jiǎo zhǎo

bàn chân; móng vuốt

Cụm từ
脚注
jiǎo zhù

chú thích dưới trang

Cụm từ
脚气病
jiǎo qì bìng

bệnh beri-beri

Cụm từ
脚气
jiǎo qì

bệnh nấm chân; nấm kẽ chân; bệnh beri-beri

Cụm từ
脚步
jiǎo bù

bước chân; bước

Cụm từ
脚正不怕鞋歪
jiǎo zhèng bù pà xié wāi

nghĩa đen: chân thẳng không sợ giày cong; người chính trực không sợ lời đàm tiếu (thành ngữ)

Thành ngữ
脚杆
jiǎo gǎn

(tiếng địa phương) chân

Cụm từ
脚根
jiǎo gēn

biến thể của 腳跟|脚跟[jiao3 gen1]

Cụm từ
脚板
jiǎo bǎn

lòng bàn chân

Cụm từ
脚本
jiǎo běn

kịch bản

Cụm từ
脚掌
jiǎo zhǎng

lòng bàn chân

Cụm từ
脚指甲
jiǎo zhǐ jia

móng chân

Cụm từ
脚指
jiǎo zhǐ

biến thể của 腳趾|脚趾[jiao3 zhi3]

Cụm từ