Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柄政

bǐng zhèng

柄政 là gì?

柄政 [bǐng zhèng] có nghĩa là cai trị; cầm quyền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柄政 trong tiếng Việt

  1. cai trị
  2. cầm quyền

Cách đọc và ghi nhớ 柄政

柄政 được đọc là bǐng zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cai trị; cầm quyền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan