Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
自刎
zì wěn

tự sát bằng cách cắt cổ họng của chính mình

Cụm từ
自传
zì zhuàn

tự truyện

Cụm từ
自傲
zì ào

ngạo mạn; tự hào về điều gì đó

Cụm từ
自备
zì bèi

tự chuẩn bị...; riêng; tự cung cấp; tự có

Cụm từ
自个儿
zì gě r

(phương ngữ) tự mình; một mình

Cụm từ
自修
zì xiū

tự học; tự mình học

Cụm từ
自信心
zì xìn xīn

sự tự tin

Cụm từ
自信
zì xìn

có tự tin; tự tin

Cụm từ
自保
zì bǎo

tự bảo vệ; phòng vệ tự thân; tự bảo tồn

Cụm từ
自便
zì biàn

làm theo ý mình; không làm phiền bản thân

Cụm từ
自来水管
zì lái shuǐ guǎn

ống nước máy; ống dẫn nước; ống nước sinh hoạt

Cụm từ
自来水笔
zì lái shuǐ bǐ

bút máy

Cụm từ
自来水
zì lái shuǐ

nước máy; nước vòi

Cụm từ
自来卷
zì lái juǎn

tóc xoăn tự nhiên; sóng tự nhiên

Cụm từ
自来
zì lái

từ trước đến nay; luôn luôn; tự mình đến

Cụm từ
自作自受
zì zuò - zì shòu

(thành ngữ) gieo gió gặt bão; tự làm tự chịu

Thành ngữ
自作聪明
zì zuò - cōng míng

(thành ngữ) tự cho mình là thông minh

Thành ngữ
自作孽
zì zuò niè

tự gây tai họa cho mình

Cụm từ
自作多情
zì zuò - duō qíng

tưởng rằng tình cảm của mình được đáp lại; thể hiện tình cảm với người không quan tâm

Cụm từ
自作主张
zì zuò - zhǔ zhāng

(thành ngữ) tự mình hành động; tự quyết định

Thành ngữ
自以为是
zì yǐ wéi shì

tự cho mình là không thể sai (thành ngữ); cố chấp

Thành ngữ
自乱阵脚
zì luàn zhèn jiǎo

(thành ngữ) mất bình tĩnh; hoảng loạn; sụp đổ

Thành ngữ
自干五
zì gān wǔ

(từ mới) người đăng bài trực tuyến ủng hộ chính phủ Trung Quốc nhưng không được trả tiền như ngũ mao 五毛[wu3 mao2] (viết tắt của 自帶乾糧的五毛|自带干粮的五毛[zi4 dai4 gan1 liang2 de5 wu3 mao2])

Viết tắt
自乘
zì chéng

(toán) nhân (một số) với chính nó; lũy thừa (một số); (đặc biệt) bình phương (một số)

Cụm từ
自主系统
zì zhǔ xì tǒng

hệ thống tự trị

Cụm từ
自主神经系统
zì zhǔ shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh tự chủ

Cụm từ
自主权
zì zhǔ quán

khả năng tự đưa ra quyết định

Cụm từ
自主
zì zhǔ

độc lập; tự mình quyết định; tự chủ

Cụm từ
自不量力
zì bù liàng lì

đánh giá quá cao khả năng của mình (thành ngữ)

Thành ngữ
自不必说
zì bù bì shuō

(thành ngữ) không cần phải nói; tự nó đã rõ ràng

Thành ngữ