Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梵婀玲

fàn ē líng

梵婀玲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梵婀玲 trong tiếng Việt

vĩ cầm (từ mượn)

Tra từ liên quan