Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弃樱棄櫻

qì yīng

弃樱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弃樱 trong tiếng Việt

đứa trẻ bị bỏ rơi

Tra từ liên quan