弃保潜逃 là gì?
弃保潜逃 [qì bǎo qián táo] có nghĩa là nhảy tiền bảo lãnh.
Nghĩa của từ 弃保潜逃 trong tiếng Việt
nhảy tiền bảo lãnh
Cách đọc và ghi nhớ 弃保潜逃
弃保潜逃 được đọc là qì bǎo qián táo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy tiền bảo lãnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .