Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弃权棄權

qì quán

弃权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弃权 trong tiếng Việt

từ bỏ quyền; bỏ phiếu trắng; (thể thao) bỏ cuộc (một trận đấu); tự nguyện rút khỏi trận đấu

Tra từ liên quan