Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弃剧棄劇

qì jù

弃剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弃剧 trong tiếng Việt

bỏ xem một bộ phim truyền hình

Tra từ liên quan