弃婴棄嬰 qì yīng 弃婴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弃婴 trong tiếng Việt bỏ rơi trẻ sơ sinh; trẻ bị bỏ rơi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan