Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弃婴棄嬰

qì yīng

弃婴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弃婴 trong tiếng Việt

bỏ rơi trẻ sơ sinh; trẻ bị bỏ rơi

Tra từ liên quan