Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
自报公议
zì bào gōng yì

tự đánh giá; tuyên bố tình trạng của mình để thảo luận công khai

Cụm từ
自在
zì zai

thoải mái; tự tại

Cụm từ
自圆其说
zì yuán - qí shuō

làm cho câu chuyện hoặc lý thuyết nhất quán; đưa ra giải thích hợp lý; vá lỗ hổng trong câu chuyện của mình

Cụm từ
自嘲
zì cháo

tự chế nhạo bản thân; tự cười mình

Cụm từ
自叹不如
zì tàn bù rú

tự thấy không bằng người khác

Cụm từ
自嗨
zì hāi

(tiếng lóng) tự giải trí; tự làm vui

Tiếng lóng xã hội
自喻
zì yù

tự ví mình là

Cụm từ
自启
zì qǐ

(máy móc, ứng dụng, v.v.) tự khởi động; tự chạy

Cụm từ
自问
zì wèn

tự hỏi bản thân; tìm kiếm trong tâm hồn; đưa ra kết luận sau khi cân nhắc vấn đề

Cụm từ
自命清高
zì mìng qīng gāo

tự cho mình thanh cao (thành ngữ); tự mãn và tự cho là đúng; ra vẻ thánh thiện hơn người

Thành ngữ
自命不凡
zì mìng bù fán

tự cho mình không tầm thường; tự cao; tự phụ

Cụm từ
自命
zì mìng

tự cho mình là (điều gì đó tích cực)

Cụm từ
自告奋勇
zì gào fèn yǒng

tình nguyện làm; xung phong đảm nhận

Cụm từ
自吹自擂
zì chuī zì léi

tự thổi kèn khen mình (thành ngữ)

Thành ngữ
自各儿
zì gě r

biến thể của 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]

Cụm từ
自古以来
zì gǔ yǐ lái

từ thời cổ đại

Cụm từ
自古
zì gǔ

(từ) thời cổ đại; (từ) rất lâu đời

Cụm từ
自取灭亡
zì qǔ miè wáng

chuốc lấy tai họa (thành ngữ); tự đào mồ chôn mình

Thành ngữ
自取其辱
zì qǔ qí rǔ

(thành ngữ) tự làm mất mặt

Thành ngữ
自取其咎
zì qǔ qí jiù

xem 咎由自取[jiu4 you2 zi4 qu3]

Cụm từ
自取
zì qǔ

tự lấy (thức ăn); tự chuốc (rắc rối); tự rước (thảm họa)

Cụm từ
自反
zì fǎn

tự phản tỉnh; tự suy ngẫm; (toán) phản xạ

Cụm từ
自卸车
zì xiè chē

xe tải ben

Cụm từ
自卑情绪
zì bēi qíng xù

mặc cảm tự ti

Cụm từ
自卑心理
zì bēi xīn lǐ

cảm giác tự ti; mặc cảm tự ti

Cụm từ
自卑
zì bēi

tự ti; tự hạ thấp bản thân

Cụm từ
自动点唱机
zì dòng diǎn chàng jī

máy hát tự động

Cụm từ
自动体外除颤器
zì dòng tǐ wài chú chàn qì

máy sốc tim tự động (AED)

Cụm từ
自动离合
zì dòng lí hé

côn tự động

Cụm từ
自动铅笔
zì dòng qiān bǐ

bút chì cơ; bút chì bấm

Cụm từ