Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弃用棄用

qì yòng

弃用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弃用 trong tiếng Việt

  1. ngừng sử dụng
  2. từ bỏ
  3. bị bỏ rơi
  4. không được khuyến khích dùng nữa
Tra từ liên quan