弃舍 là gì?
弃舍 [qì shě] có nghĩa là từ bỏ; bỏ cuộc.
Nghĩa của từ 弃舍 trong tiếng Việt
- từ bỏ
- bỏ cuộc
Cách đọc và ghi nhớ 弃舍
弃舍 được đọc là qì shě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ bỏ; bỏ cuộc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .