Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弃舍棄捨

qì shě

弃舍 là gì?

弃舍 [qì shě] có nghĩa là từ bỏ; bỏ cuộc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弃舍 trong tiếng Việt

  1. từ bỏ
  2. bỏ cuộc

Cách đọc và ghi nhớ 弃舍

弃舍 được đọc là qì shě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ bỏ; bỏ cuộc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan