Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弃养棄養

qì yǎng

弃养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弃养 trong tiếng Việt

bỏ rơi (một đứa trẻ, thành viên gia đình cao tuổi, thú cưng, v.v.); (văn học) (cha mẹ) qua đời

Tra từ liên quan