弃养棄養
弃养 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 弃养 trong tiếng Việt
bỏ rơi (một đứa trẻ, thành viên gia đình cao tuổi, thú cưng, v.v.); (văn học) (cha mẹ) qua đời
bỏ rơi (một đứa trẻ, thành viên gia đình cao tuổi, thú cưng, v.v.); (văn học) (cha mẹ) qua đời