弃守棄守 qì shǒu 弃守 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弃守 trong tiếng Việt từ bỏ phòng thủ; đầu hàng; chịu thua 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan