Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弃守棄守

qì shǒu

弃守 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弃守 trong tiếng Việt

từ bỏ phòng thủ; đầu hàng; chịu thua

Tra từ liên quan