梵帝冈梵帝岡 Fàn dì gāng 梵帝冈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 梵帝冈 trong tiếng Việt Vatican; biến thể của 梵蒂岡|梵蒂冈[Fan4 di4 gang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan