Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
债券債券

zhài quàn

债券 là gì?

债券 [zhài quàn] có nghĩa là trái phiếu; tín phiếu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 债券 trong tiếng Việt

  1. trái phiếu
  2. tín phiếu

Cách đọc và ghi nhớ 债券

债券 được đọc là zhài quàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trái phiếu; tín phiếu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan