Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摘取

zhāi qǔ

摘取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摘取 trong tiếng Việt

  1. hái
  2. lấy
Tra từ liên quan