Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
债台高筑債臺高築

zhài tái gāo zhù

债台高筑 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 债台高筑 trong tiếng Việt

nghĩa đen: xây đài nợ cao (thành ngữ); nợ nần chồng chất

Tra từ liên quan