栅篱柵籬 zhà lí 栅篱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 栅篱 trong tiếng Việt hàng ràodậu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan