Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炸酱面炸醬麵

zhá jiàng miàn

炸酱面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炸酱面 trong tiếng Việt

mì zhajiang, mì lúa mì dày được dùng với thịt lợn xay nấu trong tương đậu nành lên men mặn (hoặc sốt khác)

Tra từ liên quan