Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诈领詐領

zhà lǐng

诈领 là gì?

诈领 [zhà lǐng] có nghĩa là lừa đảo; chiếm đoạt bằng lừa đảo; tham ô; gian lận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诈领 trong tiếng Việt

  1. lừa đảo
  2. chiếm đoạt bằng lừa đảo
  3. tham ô
  4. gian lận

Cách đọc và ghi nhớ 诈领

诈领 được đọc là zhà lǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lừa đảo; chiếm đoạt bằng lừa đảo; tham ô; gian lận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan